Bỏ qua đến nội dung

从容

cóng róng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từ tốn
  2. 2. nhàn nhã
  3. 3. thong thả

Usage notes

Collocations

常与'态度'、'神情'、'应对'搭配,如'态度从容'。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他能 从容 应对这个困难。
He can calmly handle this difficulty.
他的神态很 从容
His demeanor is very calm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 从容