从容
cóng róng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. từ tốn
- 2. nhàn nhã
- 3. thong thả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'态度'、'神情'、'应对'搭配,如'态度从容'。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他能 从容 应对这个困难。
He can calmly handle this difficulty.
他的神态很 从容 。
His demeanor is very calm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.