Bỏ qua đến nội dung

从而

cóng ér
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. do đó
  2. 2. vì vậy
  3. 3. từ đó

Usage notes

Collocations

Often used in formal writing with patterns like 通过…从而… (through... thereby...).

Common mistakes

Do not confuse 从而 (consequently) with 从来 (always; from the past until now).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项新技术大大提高了效率, 从而 减少了成本。
This new technology greatly improved efficiency, thereby reducing costs.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 从而