Bỏ qua đến nội dung

仓库

cāng kù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kho
  2. 2. kho chứa
  3. 3. kho hàng

Usage notes

Common mistakes

注意区分“仓库”(名词,warehouse)与“存放”(动词,to store),误用会导致词性错误。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
仓库 里堆积了很多箱子。
Many boxes are piled up in the warehouse.
这些货物已经存入 仓库
These goods have been stored in the warehouse.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 仓库