Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kho
- 2. kho chứa
- 3. kho hàng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
注意区分“仓库”(名词,warehouse)与“存放”(动词,to store),误用会导致词性错误。
Câu ví dụ
Hiển thị 2仓库 里堆积了很多箱子。
Many boxes are piled up in the warehouse.
这些货物已经存入 仓库 。
These goods have been stored in the warehouse.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.