Bỏ qua đến nội dung

仙境

xiān jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fairyland
  2. 2. wonderland
  3. 3. paradise

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这片森林犹如 仙境
This forest is like a fairyland.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.