Bỏ qua đến nội dung

仙鹤

xiān hè
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạc đỏ
  2. 2. hạc Nhật Bản

Usage notes

Common mistakes

仙鹤 specifically refers to the red-crowned crane; don't use it as a general term for all cranes (use 鹤 instead).

Cultural notes

In Chinese culture, 仙鹤 symbolizes longevity and is often associated with immortals.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一只 仙鹤 在河边站着。
A red-crowned crane is standing by the river.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 仙鹤