Bỏ qua đến nội dung

代代

dài dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đời đời
  2. 2. đời đời kiếp kiếp

Từ cấu thành 代代