代数
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đại số
Từ chứa 代数
đại số giao hoán
đại số giao hoán
hàm đại số
lý thuyết hàm đại số
tổng đại số
định lý cơ bản của đại số
đại số học
định lý cơ bản của đại số (mọi đa thức đều có nghiệm phức)
hình học đại số
hình học đại số
biểu thức đại số
tô pô đại số
trường số đại số
phương trình đại số
đường cong đại số
mặt đại số
đa tạp đại số
cấu trúc đại số
nhóm đại số
đại lượng đại số
đại số sơ cấp
đại số vectơ
đại số Boolean
đại số trừu tượng
đại số Lie (toán học)
đại số phổ dụng
đại số tuyến tính
đại số cao cấp
đa tạp đại số chiều cao