仲尼
zhòng ní
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. courtesy name for Confucius 孔夫子[kǒng fū zǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.