任命
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chỉ định
- 2. bài trí
- 3. công tác
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse with 认识 (to know) or 任务 (task); they sound similar but differ in tone and meaning.
Câu ví dụ
Hiển thị 2董事会 任命 他为总经理。
他被 任命 為議長。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.