任性
rèn xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngang bướng
- 2. cứng đầu
- 3. khó bảo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“任性”多含贬义,不要用于正面描述自己,除非开玩笑。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他太 任性 了,总是想做什么就做什么。
He is too willful; he always does whatever he wants.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.