Bỏ qua đến nội dung

任性

rèn xìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngang bướng
  2. 2. cứng đầu
  3. 3. khó bảo

Usage notes

Common mistakes

“任性”多含贬义,不要用于正面描述自己,除非开玩笑。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他太 任性 了,总是想做什么就做什么。
He is too willful; he always does whatever he wants.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.