Bỏ qua đến nội dung

任期

rèn qī
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời hạn nhiệm kỳ
  2. 2. nhiệm kỳ
  3. 3. thời gian nhiệm vụ

Usage notes

Common mistakes

任期 refers to the fixed term length, not the act of serving. To say 'during one's term,' use 在任期内.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 任期 还有两年。
His term of office still has two years left.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.