Bỏ qua đến nội dung

份额

fèn é
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phần
  2. 2. cổ phần
  3. 3. phần trăm

Usage notes

Collocations

常见搭配为“市场份额”“占有份额”,用于经济或分配语境。

Common mistakes

与“部分”不同,“份额”强调分配或应得部分,不能随意互换,如“我的份额”不说“我的部分”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司占据了市场的主要 份额
The company occupies the main share of the market.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.