Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phần
- 2. cổ phần
- 3. phần trăm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配为“市场份额”“占有份额”,用于经济或分配语境。
Common mistakes
与“部分”不同,“份额”强调分配或应得部分,不能随意互换,如“我的份额”不说“我的部分”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司占据了市场的主要 份额 。
The company occupies the main share of the market.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.