Bỏ qua đến nội dung

仿佛

fǎng fú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giống như
  2. 2. như thể
  3. 3. tựa như

Usage notes

Formality

‘仿佛’略带文言色彩,多用于书面语或文学描写,口语中常用‘好像’替换。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
仿佛 听见有人在唱歌。
I seem to hear someone singing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.