Bỏ qua đến nội dung

kàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spouse
  2. 2. big and tall
  3. 3. strong
  4. 4. robust
  5. 5. upright and outspoken

Character focus

Thứ tự nét

6 strokes