Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

kàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spouse
  2. 2. big and tall
  3. 3. strong
  4. 4. robust
  5. 5. upright and outspoken