Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

伏羲

fú xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Fuxi or Fu Hsi, legendary Chinese emperor, trad. 2852-2738 BC, mythical creator of fishing, trapping and writing

Từ cấu thành 伏羲