Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

休憩

xiū qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rest
  2. 2. to relax
  3. 3. to take a break

Từ cấu thành 休憩