Bỏ qua đến nội dung

优势

yōu shì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ưu thế
  2. 2. ưu điểm
  3. 3. lợi thế

Usage notes

Collocations

常与“有”“占”“发挥”等动词搭配,如“有优势”“占优势”“发挥优势”。

Common mistakes

注意不要混淆“优势”和“优点”:“优势”强调比较中的有利地位,而“优点”指人或事物本身的长处。例如,不能说“他的优势是诚实”,应说“他的优点是诚实”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们在技术方面有明显的 优势
We have a clear advantage in technology.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 优势