Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ưu thế
- 2. ưu điểm
- 3. lợi thế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“有”“占”“发挥”等动词搭配,如“有优势”“占优势”“发挥优势”。
Common mistakes
注意不要混淆“优势”和“优点”:“优势”强调比较中的有利地位,而“优点”指人或事物本身的长处。例如,不能说“他的优势是诚实”,应说“他的优点是诚实”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们在技术方面有明显的 优势 。
We have a clear advantage in technology.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.