优惠券
yōu huì quàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. coupon
Câu ví dụ
Hiển thị 1这张 优惠券 已经失效了。
This coupon has already expired.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.