Bỏ qua đến nội dung

优点

yōu diǎn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ưu điểm
  2. 2. điểm mạnh
  3. 3. lợi ích

Usage notes

Collocations

优点 commonly appears with verbs like 有 (to have), 发挥 (to bring into play), or 列举 (to list), as in 有很多优点 or 发挥自己的优点.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个计划的 优点 是什么?
What are the merits of this plan?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.