Bỏ qua đến nội dung

优胜劣汰

yōu shèng liè tài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự sinh tồn của kẻ mạnh
  2. 2. sự đào thải tự nhiên
  3. 3. sự cạnh tranh tự nhiên

Usage notes

Collocations

常用于商业、社会竞争等语境,如“市场竞争遵循优胜劣汰的规律”。较少用于描述个人关系。

Formality

为书面化成语,口语中较少直接使用,正式演讲或文章中常见。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
自然界中, 优胜劣汰 是普遍规律。
In nature, survival of the fittest is a universal law.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.