Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự sinh tồn của kẻ mạnh
- 2. sự đào thải tự nhiên
- 3. sự cạnh tranh tự nhiên
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用于商业、社会竞争等语境,如“市场竞争遵循优胜劣汰的规律”。较少用于描述个人关系。
Formality
为书面化成语,口语中较少直接使用,正式演讲或文章中常见。
Câu ví dụ
Hiển thị 1自然界中, 优胜劣汰 是普遍规律。
In nature, survival of the fittest is a universal law.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.