优越
yōu yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ưu việt
- 2. cao hơn
- 3. trội hơn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“优越”多形容条件、地位等抽象事物,不说“这个苹果很优越”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的家庭条件很 优越 。
His family conditions are very superior.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.