Bỏ qua đến nội dung

优越

yōu yuè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ưu việt
  2. 2. cao hơn
  3. 3. trội hơn

Usage notes

Common mistakes

“优越”多形容条件、地位等抽象事物,不说“这个苹果很优越”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的家庭条件很 优越
His family conditions are very superior.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.