Bỏ qua đến nội dung

优雅

yōu yǎ
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. graceful
  2. 2. elegant
  3. 3. grace

Usage notes

Common mistakes

常误用作动词,比如“她优雅地跳舞”是正确的,但不要说“她优雅跳舞”(需加“地”构成状语)。

Formality

书面语色彩较强,日常口语中较少使用,替换为“好看”、“有气质”更自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他举止 优雅 ,风度翩翩。
He behaves gracefully, with elegant demeanor.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.