Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

伙计

huǒ ji

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. partner
  2. 2. fellow
  3. 3. mate
  4. 4. waiter
  5. 5. servant
  6. 6. shop assistant