Bỏ qua đến nội dung

伙食

huǒ shí
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thức ăn
  2. 2. bữa ăn

Usage notes

Collocations

通常與「改善」、「提供」等動詞搭配,例如「改善伙食」,口語中常說「伙食不錯」。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司的 伙食 很好。
The meals at this company are very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.