伙食
huǒ shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thức ăn
- 2. bữa ăn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
通常與「改善」、「提供」等動詞搭配,例如「改善伙食」,口語中常說「伙食不錯」。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司的 伙食 很好。
The meals at this company are very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.