Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sân khấu
- 2. trường hợp
- 3. địa điểm
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“会场”通常搭配动词“布置”、“进入”、“离开”等,表示会议场所的准备或进出。
Common mistakes
勿将“会场”与“广场”(开放公共空间)混淆;“会场”指有组织的集会场所,常为室内或封闭区域。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他迈着稳健的步伐走进了 会场 。
He walked into the venue with steady steps.
大家有序地排队进入 会场 。
Everyone lined up in an orderly manner to enter the venue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.