会晤
huì wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuộc họp
- 2. cuộc gặp
- 3. hội nghị
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 举行 (举行会晤) or 进行 (进行会晤) to mean 'hold a meeting'.
Formality
会晤 is highly formal and typically used for diplomatic or high-level official meetings, not casual encounters.
Câu ví dụ
Hiển thị 1两国领导人将于明天 会晤 。
The leaders of the two countries will meet tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.