Bỏ qua đến nội dung

会晤

huì wù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc họp
  2. 2. cuộc gặp
  3. 3. hội nghị

Usage notes

Collocations

Often used with 举行 (举行会晤) or 进行 (进行会晤) to mean 'hold a meeting'.

Formality

会晤 is highly formal and typically used for diplomatic or high-level official meetings, not casual encounters.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两国领导人将于明天 会晤
The leaders of the two countries will meet tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.