Bỏ qua đến nội dung

会诊

huì zhěn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hội chẩn

Usage notes

Collocations

常用搭配:专家会诊、远程会诊、多学科会诊。

Common mistakes

会诊特指多位专家共同诊断或商议,不可用于单方面的请教(该用“咨询”)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
几位专家一起为他 会诊
Several experts consulted together on his case.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.