会诊
huì zhěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hội chẩn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:专家会诊、远程会诊、多学科会诊。
Common mistakes
会诊特指多位专家共同诊断或商议,不可用于单方面的请教(该用“咨询”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1几位专家一起为他 会诊 。
Several experts consulted together on his case.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.