会谈
huì tán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuộc đàm phán
- 2. cuộc thảo luận
- 3. cuộc đối thoại
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:举行会谈、进行会谈,多用于国家领导人或高层间正式会晤。
Formality
“会谈”是非常正式的用语,不用于朋友或普通社交场景。
Câu ví dụ
Hiển thị 1两国领导人举行了 会谈 。
The leaders of the two countries held talks.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.