Bỏ qua đến nội dung

伟大

wěi dà
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vĩ đại
  2. 2. lớn lao
  3. 3. quan trọng

Usage notes

Collocations

“伟大”常与“祖国”、“事业”、“领袖”等搭配,修饰抽象或宏大的事物,较少用于具体物体。

Common mistakes

“伟大”多用于正面、庄重的语境,避免描述普通或日常事物,如不说“伟大的蛋糕”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他是 伟大 的革命领袖。
He is a great revolutionary leader.
这是一个 伟大 的发现。
This is a great discovery.
这首歌歌颂了 伟大 的祖国。
This song praises the great motherland.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.