伟岸
wěi àn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. imposing
- 2. upright and tall
- 3. outstanding
- 4. gigantic in stature
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.