Bỏ qua đến nội dung

伤亡

shāng wáng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thương vong

Usage notes

Collocations

伤亡 is often used with 造成 (cause) or 避免 (avoid), as in 造成伤亡 or 避免伤亡.

Common mistakes

Learners may confuse 伤亡 with 受伤; 伤亡 implies both injuries and deaths, while 受伤 only refers to being injured.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次地震造成了严重的 伤亡
This earthquake caused serious casualties.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.