Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buồn
- 2. đau lòng
- 3. thương tâm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
'伤心'常与程度副词'很、非常'搭配,但少与'极了'连用,更常用'伤心得很'。
Câu ví dụ
Hiển thị 3她因为 伤心 而哭泣。
She cried because she was sad.
听到这个消息,她 伤心 地哭了。
Upon hearing the news, she cried sadly.
别 伤心 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.