Bỏ qua đến nội dung

伤心

shāng xīn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buồn
  2. 2. đau lòng
  3. 3. thương tâm

Usage notes

Collocations

'伤心'常与程度副词'很、非常'搭配,但少与'极了'连用,更常用'伤心得很'。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
她因为 伤心 而哭泣。
She cried because she was sad.
听到这个消息,她 伤心 地哭了。
Upon hearing the news, she cried sadly.
伤心
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7771891)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.