伤感

shāng gǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sad
  2. 2. emotional
  3. 3. sentimental
  4. 4. pathos

Từ cấu thành 伤感