伤感
shāng gǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buồn
- 2. cảm động
- 3. nghẹn ngào
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“觉得”“感到”连用,如“感到伤感”。
Common mistakes
勿混淆“伤感”(情绪悲伤)与“伤心”(伤及内心);“伤感”偏重情绪氛围。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这首音乐让他很 伤感 。
This music makes him very sad.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.