Bỏ qua đến nội dung

伤痕

shāng hén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vết thương
  2. 2. vết bầm
  3. 3. vết sẹo

Usage notes

Collocations

Common collocations: 留下伤痕 (leave a scar), 心灵伤痕 (emotional scar).

Common mistakes

伤痕 specifically refers to marks left after injury, not to an injury itself. Use 伤口 for an open wound.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的胳膊上有一道 伤痕
He has a scar on his arm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.