Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vết thương
- 2. vết bầm
- 3. vết sẹo
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common collocations: 留下伤痕 (leave a scar), 心灵伤痕 (emotional scar).
Common mistakes
伤痕 specifically refers to marks left after injury, not to an injury itself. Use 伤口 for an open wound.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的胳膊上有一道 伤痕 。
He has a scar on his arm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.