伫
zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to stand for a long time
- 2. to wait
- 3. to look forward to
- 4. to accumulate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.