Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

但尼生

dàn ní shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tennyson (name)
  2. 2. Alfred Tennyson, 1st Baron Tennyson (1809-1892), English poet