但是
dàn shì
HSK 2.0 Cấp 2
HSK 3.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhưng
- 2. tuy nhiên
- 3. nhưng mà
Câu ví dụ
Hiển thị 3我沒有錢, 但是 我有夢想。
她很窮, 但是 她很快樂。
但是 ,我沒有錢。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.