但是
dàn shì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhưng
- 2. tuy nhiên
- 3. nhưng mà
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5我想去, 但是 我没有时间。
他很瘦, 但是 很健康。
我们的起点很低, 但是 进步很快。
这个地方固然漂亮, 但是 人太多了。
按说他应该到了, 但是 还没来。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.