但是

dàn shì
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhưng
  2. 2. tuy nhiên
  3. 3. nhưng mà

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我沒有錢, 但是 我有夢想。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 422968)
她很窮, 但是 她很快樂。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 892521)
但是 ,我沒有錢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 340150)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.