Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghế
- 2. vị trí
- 3. chỗ ngồi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common verb搭配: 坐位子 (sit in a seat) is informal; 占位子 (save a seat) is common.
Formality
位子 is colloquial; in formal writing use 座位.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 位子 有人吗?
Is this seat taken?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.