Bỏ qua đến nội dung

低下

dī xià
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thấp hèn
  2. 2. thấp kém
  3. 3. thấp

Usage notes

Common mistakes

低下 is often misused as a verb meaning 'to reduce'; it primarily means 'low' (status) or 'to lower (one's head)'.

Formality

低下 is neutral but can carry a negative connotation when describing status; in formal contexts, use 低微 for humbleness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的社会地位 低下
His social status is low.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 低下