Bỏ qua đến nội dung

低估

dī gū
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh giá thấp
  2. 2. không đánh giá đúng
  3. 3. xem thường

Usage notes

Collocations

Often used with 风险 (risk) or 影响 (influence): 低估风险 means 'underestimate the risk'.

Common mistakes

Common error: Using 低估 where 轻信 (to be gullible) is meant. 低估 is about misjudging value or ability, not trust.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不要 低估 小问题。
Don't underestimate small problems.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.