低声
dī shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. in a low voice
- 2. softly
Câu ví dụ
Hiển thị 1她在角落里 低声 呜咽。
She was sobbing quietly in the corner.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.