Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

低微

dī wēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. meager (wages)
  2. 2. humble (social status)
  3. 3. feeble (voice)

Từ cấu thành 低微