Bỏ qua đến nội dung

低级

dī jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. low level
  2. 2. rudimentary
  3. 3. vulgar
  4. 4. low
  5. 5. inferior

Từ cấu thành 低级